Từ điển HSK / 安详
安详
Hán Việt: an tườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thanh thản; điềm tĩnh; ung dung (thần thái, cử chỉ)
Tốc độ
Ví dụ
老人的神情十分安详。
lǎorén de shénqíng shífēn ānxiáng.
Thần thái của cụ già rất mực thanh thản.
Cách viết
安
详
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神态安详 — thần thái thanh thản
- 安详地微笑 — mỉm cười điềm tĩnh
- 举止安详 — cử chỉ ung dung
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.