Từ điển HSK / 详尽

详尽

Hán Việt: ✓ tường tậntính từHSK 7–9

tường tận; chi tiết đầy đủ; kỹ càng không sót

Ví dụ

这份报告对情况作了详尽的分析。

zhè fèn bàogào duì qíngkuàng zuòle xiángjìn de fēnxī.

Bản báo cáo này đã phân tích tình hình một cách tường tận.

Cách viết

详
尽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 详尽的说明 — giải thích tường tận
  • 内容详尽 — nội dung chi tiết
  • 详尽报道 — đưa tin đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK