Từ điển HSK / 详尽
详尽
Hán Việt: ✓ tường tậntính từHSK 7–9
tường tận; chi tiết đầy đủ; kỹ càng không sót
Ví dụ
这份报告对情况作了详尽的分析。
zhè fèn bàogào duì qíngkuàng zuòle xiángjìn de fēnxī.
Bản báo cáo này đã phân tích tình hình một cách tường tận.
Cách viết
详
尽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 详尽的说明 — giải thích tường tận
- 内容详尽 — nội dung chi tiết
- 详尽报道 — đưa tin đầy đủ
Từ cùng chữ
详 tường
尽 tậnCả họ 11 từ →
- 尽管jǐnguǎntận quảnmặc dù, dẫu cho; cứ (việc), không ngại
- 尽快jǐnkuàitận khoáicàng sớm càng tốt, nhanh nhất có thể
- 尽量jǐnliàngtận lượngcố gắng hết mức, hết khả năng
- 尽力jìnlìtận lựccố gắng hết sức, dốc sức
- 尽早jǐnzǎotận tảocàng sớm càng tốt, sớm nhất có thể
- 尽情jìnqíngtận tìnhthỏa thích, thỏa sức, hết mình (không kìm nén cảm xúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.