Từ điển HSK / 自主
自主
Hán Việt: ✓ tự chủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự chủ, tự quyết định (làm chủ việc của mình, không bị chi phối)
Tốc độ
Ví dụ
孩子长大了,应该学会自主选择。
háizi zhǎng dà le, yīnggāi xuéhuì zìzhǔ xuǎnzé.
Con lớn rồi, nên học cách tự chủ lựa chọn.
Cách viết
自
主
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自主经营 — tự chủ kinh doanh
- 自主创新 — tự chủ sáng tạo
- 独立自主 — độc lập tự chủ
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.