Từ điển HSK / 自主

自主

Hán Việt: tự chủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tự chủ, tự quyết định (làm chủ việc của mình, không bị chi phối)

Tốc độ

Ví dụ

孩子长大了,应该学会自主选择。

háizi zhǎng dà le, yīnggāi xuéhuì zìzhǔ xuǎnzé.

Con lớn rồi, nên học cách tự chủ lựa chọn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自主经营tự chủ kinh doanh
  • 自主创新tự chủ sáng tạo
  • 独立自主độc lập tự chủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK