Từ điển HSK / 自私
自私
Hán Việt: tự tưtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ích kỷ (chỉ lo lợi ích riêng, không nghĩ đến người khác)
Tốc độ
Ví dụ
这种自私的做法让大家很寒心。
zhè zhǒng zìsī de zuòfǎ ràng dàjiā hěn hánxīn.
Cách làm ích kỷ này khiến mọi người rất chạnh lòng.
Cách viết
自
私
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自私自利 — ích kỷ vụ lợi
- 自私的想法 — suy nghĩ ích kỷ
- 变得自私 — trở nên ích kỷ
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.