Từ điển HSK / 主权

主权

Hán Việt: chủ quyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chủ quyền (quyền lực tối cao của một quốc gia)

Tốc độ

Ví dụ

维护国家主权和领土完整是每个公民的责任。

wéihù guójiā zhǔquán hé lǐngtǔ wánzhěng shì měi ge gōngmín de zérèn.

Bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ là trách nhiệm của mỗi công dân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国家主权chủ quyền quốc gia
  • 主权独立chủ quyền độc lập
  • 领土主权chủ quyền lãnh thổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK