Từ điển HSK / 争相
争相
Hán Việt: tranh tươngphó từHSK 7–9
tranh nhau; đua nhau (làm việc gì đó)
Ví dụ
新产品一上市,顾客便争相购买。
xīn chǎnpǐn yí shàngshì, gùkè biàn zhēngxiāng gòumǎi.
Sản phẩm mới vừa ra mắt, khách hàng liền tranh nhau mua.
Cách viết
争
相
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争相报道 — đua nhau đưa tin
- 争相前来 — đua nhau kéo đến
- 争相效仿 — đua nhau bắt chước
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.