Từ điển HSK / 争光

争光

Hán Việt: tranh quangđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

làm rạng danh; giành vinh quang (cho tập thể, đất nước)

Tốc độ

Ví dụ

运动员们在赛场上为国争光。

yùndòngyuán men zài sàichǎng shàng wèi guó zhēngguāng.

Các vận động viên giành vinh quang cho Tổ quốc trên đấu trường.

Cách viết

争
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为国争光 — rạng danh Tổ quốc
  • 为校争光 — làm rạng danh trường
  • 为民族争光 — rạng danh dân tộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK