Từ điển HSK / 照样
照样
Hán Việt: chiếu dạngphó từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
vẫn (như cũ), y như cũ, vẫn cứ (không vì thế mà thay đổi); theo mẫu, làm rập theo (khuôn mẫu sẵn có)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
vẫn (như cũ), y như cũ, vẫn cứ (không vì thế mà thay đổi)
别人劝也没用,他照样我行我素。
biéren quàn yě méiyòng, tā zhàoyàng wǒxíng-wǒsù.
Người khác khuyên cũng vô ích, anh ta vẫn cứ làm theo ý mình.
动
theo mẫu, làm rập theo (khuôn mẫu sẵn có)
你照样画一个,应该不难。
nǐ zhàoyàng huà yí gè, yīnggāi bù nán.
Bạn cứ theo mẫu vẽ một cái, chắc không khó.
Cách viết
照
样
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照样进行 — vẫn tiến hành như cũ
- 照样处理 — xử lý theo mẫu
- 照样模仿 — bắt chước y hệt
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.