Từ điển HSK / 照样

照样

Hán Việt: chiếu dạngphó từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

vẫn (như cũ), y như cũ, vẫn cứ (không vì thế mà thay đổi); theo mẫu, làm rập theo (khuôn mẫu sẵn có)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

vẫn (như cũ), y như cũ, vẫn cứ (không vì thế mà thay đổi)

别人劝也没用,他照样我行我素。

biéren quàn yě méiyòng, tā zhàoyàng wǒxíng-wǒsù.

Người khác khuyên cũng vô ích, anh ta vẫn cứ làm theo ý mình.

动

theo mẫu, làm rập theo (khuôn mẫu sẵn có)

你照样画一个,应该不难。

nǐ zhàoyàng huà yí gè, yīnggāi bù nán.

Bạn cứ theo mẫu vẽ một cái, chắc không khó.

Cách viết

照
样

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 照样进行 — vẫn tiến hành như cũ
  • 照样处理 — xử lý theo mẫu
  • 照样模仿 — bắt chước y hệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK