Từ điển HSK / 晕车

晕车

Hán Việt: vựng xađộng từHSK 3.0 cấp 6

say xe, say tàu xe

Tốc độ

Ví dụ

我一坐长途汽车就晕车。

wǒ yī zuò chángtú qìchē jiù yùnchē.

Cứ ngồi xe khách đường dài là tôi say xe.

Cách viết

晕
车

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 容易晕车 — dễ say xe
  • 晕车药 — thuốc say xe
  • 防止晕车 — chống say xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK