Từ điển HSK / 运
运
Hán Việt: vậnđộng từHSK 5
vận chuyển, chở
Ví dụ
工人把货物运到了仓库。
gōngrén bǎ huòwù yùn dào le cāngkù.
Công nhân chở hàng hóa đến kho.
Cách viết
运
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 运货物 — vận chuyển hàng hóa
- 运到外地 — chở đến nơi khác
- 运进运出 — chuyển vào chuyển ra
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.