Từ điển HSK / 愉快

愉快

Hán Việt: du khoáitính từHSK 3.0 cấp 4

vui vẻ; dễ chịu

Tốc độ

Ví dụ

祝你度过一个愉快的假期。

zhù nǐ dùguò yí gè yúkuài de jiàqī.

Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 愉快的旅行chuyến đi vui vẻ
  • 心情愉快tâm trạng vui vẻ
  • 过得愉快sống vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK