Từ điển HSK / 预告

预告

Hán Việt: dự cáođộng từ, danh từHSK 7–9

báo trước; thông báo trước; thông báo trước; đoạn giới thiệu (trailer)

Nghĩa theo từ loại

动

báo trước; thông báo trước

电视台预告了下周的节目安排。

diànshìtái yùgàole xià zhōu de jiémù ānpái.

Đài truyền hình đã thông báo trước lịch chương trình tuần sau.

名

thông báo trước; đoạn giới thiệu (trailer)

这部电影的预告非常吸引人。

zhè bù diànyǐng de yùgào fēicháng xīyǐn rén.

Đoạn giới thiệu của bộ phim này rất cuốn hút.

Cách viết

预
告

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电影预告 — trailer phim
  • 预告消息 — tin báo trước
  • 新书预告 — giới thiệu sách mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK