Từ điển HSK / 原
原
Hán Việt: nguyêntính từHSK 3.0 cấp 5
vốn, ban đầu, nguyên
Tốc độ
Ví dụ
我们还是按照原计划进行吧。
wǒmen háishi ànzhào yuán jìhuà jìnxíng ba.
Chúng ta cứ tiến hành theo kế hoạch ban đầu đi.
Cách viết
原
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原计划 — kế hoạch ban đầu
- 原地 — tại chỗ
- 保持原样 — giữ nguyên trạng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.