Từ điển HSK / 游船
游船
Hán Việt: ✓ du thuyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thuyền du lịch; du thuyền
Tốc độ
Ví dụ
我们乘着游船欣赏两岸风光。
wǒmen chéngzhe yóuchuán xīnshǎng liǎng'àn fēngguāng.
Chúng tôi ngồi thuyền du lịch ngắm cảnh hai bên bờ.
Cách viết
游
船
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 乘坐游船 — đi thuyền du lịch
- 豪华游船 — du thuyền sang trọng
- 游船码头 — bến du thuyền
Từ cùng chữ
游 duCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.