Từ điển HSK / 用餐
用餐
Hán Việt: dụng xanđộng từHSK 3.0 cấp 6
dùng bữa, ăn cơm
Tốc độ
Ví dụ
请各位到餐厅用餐。
qǐng gèwèi dào cāntīng yòngcān.
Kính mời quý vị đến nhà hàng dùng bữa.
Cách viết
用
餐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用餐时间 — giờ dùng bữa
- 免费用餐 — ăn miễn phí
- 文明用餐 — dùng bữa văn minh
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.