Từ điển HSK / 一一
一一
Hán Việt: nhất nhấtphó từHSK 3.0 cấp 6
từng cái một, lần lượt
Tốc độ
Ví dụ
老师一一回答了同学们的问题。
lǎoshī yīyī huídá le tóngxuémen de wèntí.
Thầy giáo lần lượt trả lời câu hỏi của các bạn.
Cách viết
一
一
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一一列举 — liệt kê từng cái
- 一一回答 — trả lời lần lượt
- 一一说明 — giải thích từng điểm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.