Từ điển HSK / 引擎
引擎
Hán Việt: dẫn kìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
động cơ, máy phát lực; (ẩn dụ) đầu tàu, động lực
Tốc độ
Ví dụ
这辆跑车的引擎动力强劲。
zhè liàng pǎochē de yǐnqíng dònglì qiángjìng.
Động cơ của chiếc xe thể thao này rất mạnh mẽ.
Cách viết
引
擎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 汽车引擎 — động cơ ô tô
- 搜索引擎 — công cụ tìm kiếm
- 增长引擎 — động lực tăng trưởng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.