Từ điển HSK / 迎接

迎接

Hán Việt: nghinh tiếpđộng từHSK 5

nghênh đón; đón tiếp

Ví dụ

全校师生在门口迎接来宾。

quánxiào shīshēng zài ménkǒu yíngjiē láibīn.

Toàn thể thầy trò đón tiếp khách quý ở cổng.

Cách viết

迎
接

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迎接客人 — đón khách
  • 迎接挑战 — đón nhận thử thách
  • 热情迎接 — nhiệt tình đón tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK