Từ điển HSK / 迎合
迎合
Hán Việt: nghinh hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chiều theo, hùa theo, nghênh hợp (ý người khác)
Tốc độ
Ví dụ
他为了迎合上司,处处说好话。
tā wèile yínghé shàngsi, chùchù shuō hǎohuà.
Anh ta để chiều lòng cấp trên, chỗ nào cũng nói lời tâng bốc.
Cách viết
迎
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迎合大众 — chiều theo số đông
- 迎合口味 — chiều theo khẩu vị
- 一味迎合 — một mực hùa theo
Từ cùng chữ
迎 nghinhCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.