Từ điển HSK / 一揽子
一揽子
Hán Việt: nhất lãm tửtính từHSK 7–9
trọn gói, toàn bộ, thành bộ (bao gồm tất cả, không tách rời)
Ví dụ
政府出台了一揽子刺激经济的政策。
zhèngfǔ chūtái le yìlǎnzi cìjī jīngjì de zhèngcè.
Chính phủ đưa ra một loạt chính sách kích thích kinh tế trọn gói.
Cách viết
一
揽
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一揽子计划 — kế hoạch trọn gói
- 一揽子解决 — giải quyết trọn gói
- 一揽子协议 — thỏa thuận trọn gói
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.