Từ điển HSK / 一块儿
一块儿
Hán Việt: nhất khối nhiphó từHSK 3.0 cấp 3
cùng nhau
Tốc độ
Ví dụ
我们一块儿去看电影吧。
wǒmen yíkuàir qù kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng đi xem phim nhé.
Cách viết
一
块
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块儿去 — cùng đi
- 一块儿吃饭 — cùng ăn cơm
- 一块儿玩 — cùng chơi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.