Từ điển HSK / 一般

一般

Hán Việt: nhất bàntính từHSK 3.0 cấp 3

bình thường, thông thường

Tốc độ

Ví dụ

这家饭馆的菜很一般。

zhè jiā fànguǎn de cài hěn yìbān.

Món ăn của quán này rất bình thường.

Cách viết

一
般

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一般人 — người bình thường
  • 一般来说 — nói chung
  • 很一般 — rất bình thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK