Từ điển HSK /

Hán Việt: nhấtsố từHSK 3.0 cấp 1

một

Tốc độ

Ví dụ

我有个哥哥。

wǒ yǒu yí ge gēge.

Tôi có một người anh trai.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 个人một người
  • 本书một quyển sách
  • thứ nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK