Từ điển HSK / 要害

要害

Hán Việt: yếu hạidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chỗ hiểm yếu (trên cơ thể); vị trí trọng yếu; điểm mấu chốt; chỗ then chốt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chỗ hiểm yếu (trên cơ thể); vị trí trọng yếu

这一拳正中他的要害

zhè yì quán zhèng zhòng tā de yàohài.

Cú đấm này trúng ngay chỗ hiểm của anh ta.

điểm mấu chốt; chỗ then chốt

他一句话就点中了问题的要害

tā yí jù huà jiù diǎn zhòng le wèntí de yàohài.

Anh ấy chỉ một câu đã chỉ trúng điểm mấu chốt của vấn đề.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 击中要害đánh trúng chỗ hiểm
  • 要害部门bộ phận trọng yếu
  • 切中要害đánh trúng điểm mấu chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK