Từ điển HSK / 要害
要害
Hán Việt: yếu hạidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chỗ hiểm yếu (trên cơ thể); vị trí trọng yếu; điểm mấu chốt; chỗ then chốt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
chỗ hiểm yếu (trên cơ thể); vị trí trọng yếu
这一拳正中他的要害。
zhè yì quán zhèng zhòng tā de yàohài.
Cú đấm này trúng ngay chỗ hiểm của anh ta.
điểm mấu chốt; chỗ then chốt
他一句话就点中了问题的要害。
tā yí jù huà jiù diǎn zhòng le wèntí de yàohài.
Anh ấy chỉ một câu đã chỉ trúng điểm mấu chốt của vấn đề.
Cách viết
要
害
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 击中要害 — đánh trúng chỗ hiểm
- 要害部门 — bộ phận trọng yếu
- 切中要害 — đánh trúng điểm mấu chốt
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.