Từ điển HSK / 眼
眼
Hán Việt: nhãndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
mắt; (lượng từ) cái, lần (cho cái nhìn, giếng, suối)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mắt
她有一双大大的眼。
tā yǒu yì shuāng dàdà de yǎn.
Cô ấy có đôi mắt to.
量
(lượng từ) cái, lần (cho cái nhìn, giếng, suối)
村里新打了一眼井。
cūn lǐ xīn dǎ le yì yǎn jǐng.
Trong làng vừa đào một cái giếng mới.
Cách viết
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 睁开眼 — mở mắt
- 一眼井 — một cái giếng
- 看一眼 — nhìn một cái
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.