Từ điển HSK / 狭义
狭义
Hán Việt: hiệp nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nghĩa hẹp
Tốc độ
Ví dụ
狭义的文化仅指文学艺术。
xiáyì de wénhuà jǐn zhǐ wénxué yìshù.
Văn hóa theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm văn học nghệ thuật.
Cách viết
狭
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 狭义的定义 — định nghĩa theo nghĩa hẹp
- 狭义相对论 — thuyết tương đối hẹp
- 从狭义上讲 — xét theo nghĩa hẹp
Từ cùng chữ
狭 hiệp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.