Từ điển HSK / 狭小

狭小

Hán Việt: hiệp tiểutính từHSK 7–9

chật hẹp; nhỏ hẹp; (tầm nhìn) hạn hẹp

Ví dụ

他们一家挤在狭小的出租屋里。

tāmen yì jiā jǐ zài xiáxiǎo de chūzū wū lǐ.

Cả nhà họ chen chúc trong căn phòng thuê chật hẹp.

Cách viết

狭
小

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狭小的空间 — không gian chật hẹp
  • 房间狭小 — căn phòng nhỏ hẹp
  • 眼界狭小 — tầm nhìn hạn hẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK