Từ điển HSK / 狭隘
狭隘
Hán Việt: hiệp ảitính từHSK 3.0 cấp 7-9
chật hẹp; hạn hẹp; (tư tưởng) hẹp hòi
Tốc độ
Ví dụ
他为人狭隘,容不下别人的批评。
tā wéirén xiá'ài, róng bù xià biérén de pīpíng.
Anh ta hẹp hòi, không chấp nhận nổi lời phê bình của người khác.
Cách viết
狭
隘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 狭隘的观念 — quan niệm hẹp hòi
- 心胸狭隘 — lòng dạ hẹp hòi
- 狭隘的地域 — khu vực chật hẹp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.