Từ điển HSK / 狭窄

狭窄

Hán Việt: hiệp tráchtính từHSK 7–9

chật hẹp; hẹp; (lòng dạ, phạm vi) hạn hẹp

Ví dụ

这条小巷十分狭窄,只容一人通过。

zhè tiáo xiǎoxiàng shífēn xiázhǎi, zhǐ róng yì rén tōngguò.

Con hẻm này rất chật hẹp, chỉ đủ một người đi qua.

Cách viết

狭
窄

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狭窄的通道 — lối đi chật hẹp
  • 心地狭窄 — lòng dạ hẹp hòi
  • 视野狭窄 — tầm nhìn hạn hẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK