Từ điển HSK / 相通

相通

Hán Việt: ✓ tương thôngđộng từHSK 7–9

thông nhau; nối liền; tương thông (không gian, tình cảm, ý nghĩ)

Ví dụ

这两个房间是相通的。

zhè liǎng gè fángjiān shì xiāngtōng de.

Hai căn phòng này thông với nhau.

Cách viết

相
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 两室相通 — hai phòng thông nhau
  • 心意相通 — tâm ý tương thông
  • 血脉相通 — huyết mạch nối liền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK