Từ điển HSK / 文

文

Hán Việt: văndanh từ, tính từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

chữ viết, văn tự; văn chương, bài văn; văn hóa; thuộc về văn, dân sự (đối lập với võ); nhu hòa; đồng (đơn vị tiền xu cổ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

chữ viết, văn tự; văn chương, bài văn; văn hóa

这篇文写得文采飞扬。

zhè piān wén xiě de wéncǎi fēiyáng.

Bài văn này viết rất giàu văn chương.

形

thuộc về văn, dân sự (đối lập với võ); nhu hòa

他是个文官,不擅长带兵打仗。

tā shì ge wénguān, bù shàncháng dài bīng dǎzhàng.

Ông là một quan văn, không giỏi cầm quân đánh trận.

量

đồng (đơn vị tiền xu cổ)

这东西一文钱都不值。

zhè dōngxi yì wén qián dōu bù zhí.

Thứ này không đáng một đồng xu.

Cách viết

文

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中文 — tiếng Trung
  • 文如其人 — văn tựa như người
  • 一文不值 — không đáng một xu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK