Từ điển HSK / 微波炉
微波炉
Hán Việt: vy ba lôdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lò vi sóng
Tốc độ
Ví dụ
用微波炉把牛奶热一下。
yòng wēibōlú bǎ niúnǎi rè yīxià.
Dùng lò vi sóng hâm nóng sữa một chút.
Cách viết
微
波
炉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微波炉加热 — hâm bằng lò vi sóng
- 打开微波炉 — mở lò vi sóng
- 微波炉专用 — chuyên dùng cho lò vi sóng
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.