Từ điển HSK / 忘
忘
Hán Việt: vongđộng từHSK 3.0 cấp 2
quên; quên mất
Tốc độ
Ví dụ
我忘了今天有考试。
wǒ wàng le jīntiān yǒu kǎoshì.
Tôi quên hôm nay có bài thi.
Cách viết
忘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 忘了名字 — quên tên
- 别忘了 — đừng quên
- 忘记带 — quên mang
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.