Từ điển HSK / 退化
退化
Hán Việt: thoái hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thoái hóa, suy thoái (chức năng, tổ chức); (sinh học) tiêu giảm dần
Tốc độ
Ví dụ
长期不运动,肌肉会逐渐退化。
chángqī bù yùndòng, jīròu huì zhújiàn tuìhuà.
Không vận động lâu ngày, cơ bắp sẽ dần thoái hóa.
Cách viết
退
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 功能退化 — chức năng thoái hóa
- 记忆力退化 — trí nhớ suy giảm
- 器官退化 — cơ quan tiêu giảm
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.