Từ điển HSK /

Hán Việt: đầuđộng từHSK 3.0 cấp 5

ném, quăng, bỏ vào

Tốc độ

Ví dụ

他把球进了篮筐。

tā bǎ qiú tóu jìn le lánkuāng.

Anh ấy ném bóng vào rổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ném bóng rổ
  • bỏ thư
  • đầu tư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK