Từ điển HSK / 提
提
Hán Việt: đềđộng từHSK 3.0 cấp 4
nêu ra; nhắc đến; xách
Tốc độ
Ví dụ
请大家提一提意见。
qǐng dàjiā tí yi tí yìjiàn.
Mời mọi người nêu ý kiến.
Cách viết
提
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提问题 — nêu câu hỏi
- 提意见 — góp ý kiến
- 提一桶水 — xách một xô nước
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.