Từ điển HSK / 虽说
虽说
Hán Việt: tuy thuyếtliên từHSK 7–9
tuy nói rằng; mặc dù (khẩu ngữ)
Ví dụ
虽说天气冷,他还是坚持晨跑。
suīshuō tiānqì lěng, tā háishì jiānchí chénpǎo.
Tuy trời lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ buổi sáng.
Cách viết
虽
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虽说如此 — tuy là vậy
- 虽说辛苦 — tuy vất vả
- 虽说年纪大 — tuy tuổi đã cao
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.