Từ điển HSK / 虽说

虽说

Hán Việt: tuy thuyếtliên từHSK 7–9

tuy nói rằng; mặc dù (khẩu ngữ)

Ví dụ

虽说天气冷,他还是坚持晨跑。

suīshuō tiānqì lěng, tā háishì jiānchí chénpǎo.

Tuy trời lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ buổi sáng.

Cách viết

虽
说

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 虽说如此 — tuy là vậy
  • 虽说辛苦 — tuy vất vả
  • 虽说年纪大 — tuy tuổi đã cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK