Từ điển HSK / 私自
私自
Hán Việt: tư tựphó từHSK 7–9
tự ý; lén; tự tiện (không được phép mà tự làm)
Ví dụ
他私自把公司的文件带回了家。
tā sīzì bǎ gōngsī de wénjiàn dài huíle jiā.
Anh ta tự ý mang tài liệu của công ty về nhà.
Cách viết
私
自
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 私自离开 — tự ý rời đi
- 私自动用 — tự ý sử dụng
- 私自做主 — tự tiện quyết định
Từ cùng chữ
私 tư
- 私人sīrén✓ tư nhâncá nhân, tư nhân, riêng tư
- 隐私yǐnsīẩn tưchuyện riêng tư, quyền riêng tư, bí mật đời tư
- 私立sīlìtư lậptư; tư thục (do tư nhân lập ra); do tư nhân bỏ vốn lập nên
- 私事sīshìtư sựviệc riêng; chuyện cá nhân
- 私下sīxiàtư hạchỗ riêng; lúc riêng tư; sau lưng (không công khai)
- 私营sīyíngtư dinh(thuộc) tư nhân; do tư nhân kinh doanh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.