Từ điển HSK / 私自

私自

Hán Việt: tư tựphó từHSK 7–9

tự ý; lén; tự tiện (không được phép mà tự làm)

Ví dụ

他私自把公司的文件带回了家。

tā sīzì bǎ gōngsī de wénjiàn dài huíle jiā.

Anh ta tự ý mang tài liệu của công ty về nhà.

Cách viết

私
自

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 私自离开 — tự ý rời đi
  • 私自动用 — tự ý sử dụng
  • 私自做主 — tự tiện quyết định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK