Từ điển HSK / 说谎
说谎
Hán Việt: thuyết hoangđộng từHSK 7–9
nói dối; nói điều không thật
Ví dụ
他红着脸,一看就知道在说谎。
tā hóng zhe liǎn, yí kàn jiù zhīdào zài shuōhuǎng.
Mặt anh ta đỏ bừng, nhìn là biết đang nói dối.
Cách viết
说
谎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从不说谎 — không bao giờ nói dối
- 当面说谎 — nói dối trước mặt
- 说谎骗人 — nói dối lừa người
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.