Từ điển HSK / 顺势
顺势
Hán Việt: thuận thếphó từHSK 3.0 cấp 7-9
thuận đà; nhân theo tình thế; theo trớn (làm việc gì)
Tốc độ
Ví dụ
对方一松手,他顺势把球抢了过来。
duìfāng yì sōngshǒu, tā shùnshì bǎ qiú qiǎng le guòlái.
Đối phương vừa buông tay, anh ấy thuận đà cướp luôn bóng.
Cách viết
顺
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺势而为 — thuận thế mà làm
- 顺势推广 — nhân đà quảng bá
- 顺势倒下 — theo đà ngã xuống
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.