Từ điển HSK / 爽快

爽快

Hán Việt: ✓ sảng khoáitính từHSK 7–9

khoan khoái; dễ chịu; sảng khoái (thân thể, tinh thần); thẳng thắn; dứt khoát; không lề mề (tính cách, cách làm)

Nghĩa theo từ loại

形

khoan khoái; dễ chịu; sảng khoái (thân thể, tinh thần)

洗了个热水澡,浑身感到很爽快。

xǐ le gè rèshuǐ zǎo, húnshēn gǎndào hěn shuǎngkuai.

Tắm nước nóng xong, cả người thấy khoan khoái hẳn.

thẳng thắn; dứt khoát; không lề mề (tính cách, cách làm)

他很爽快地答应了我们的请求。

tā hěn shuǎngkuai de dāying le wǒmen de qǐngqiú.

Anh ấy rất dứt khoát nhận lời đề nghị của chúng tôi.

Cách viết

爽
快

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 答应得爽快 — nhận lời dứt khoát
  • 性格爽快 — tính cách thẳng thắn
  • 浑身爽快 — toàn thân khoan khoái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK