Từ điển HSK / 适度

适度

Hán Việt: thích độtính từHSK 3.0 cấp 6

vừa phải; điều độ; đúng mức

Tốc độ

Ví dụ

运动要适度,不能过量。

yùndòng yào shìdù, bùnéng guòliàng.

Vận động phải điều độ, không được quá sức.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 适度运动vận động điều độ
  • 适度消费tiêu dùng vừa phải
  • 松紧适度lỏng chặt vừa phải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK