Từ điển HSK / 瑞典
瑞典
RuìdiǎnHán Việt: ✓ thuỵ điểndanh từ
Thuỵ Điển
Ví dụ
瑞典的冬天很冷。
Ruìdiǎn de dōngtiān hěn lěng.
Mùa đông ở Thuỵ Điển rất lạnh.
Cách viết
瑞
典
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 瑞典人 — người Thuỵ Điển
- 去瑞典 — đi Thuỵ Điển
- 瑞典的冬天 — mùa đông Thuỵ Điển
Từ cùng chữ
瑞 thuỵ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.