Từ điển HSK / 瑞士
瑞士
RuìshìHán Việt: ✓ thuỵ sĩdanh từ
Thuỵ Sĩ
Ví dụ
瑞士的手表很有名。
Ruìshì de shǒubiǎo hěn yǒumíng.
Đồng hồ Thuỵ Sĩ rất nổi tiếng.
Cách viết
瑞
士
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 瑞士人 — người Thuỵ Sĩ
- 去瑞士 — đi Thuỵ Sĩ
- 瑞士的手表 — đồng hồ Thuỵ Sĩ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.