Từ điển HSK / 如

如

Hán Việt: nhưđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 5

như; giống như; bằng; nếu; giả như

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

như; giống như; bằng

这里的风景美如画。

zhèlǐ de fēngjǐng měi rú huà.

Phong cảnh ở đây đẹp như tranh.

连

nếu; giả như

如有问题,请及时联系我们。

rú yǒu wèntí, qǐng jíshí liánxì wǒmen.

Nếu có vấn đề, xin liên hệ với chúng tôi kịp thời.

Cách viết

如

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 如同 — như là
  • 如水 — như nước
  • 例如 — chẳng hạn như

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK