Từ điển HSK / 求学
求学
Hán Việt: ✓ cầu họcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi học, cầu học, theo đuổi việc học
Tốc độ
Ví dụ
他年轻时曾远赴海外求学。
tā niánqīng shí céng yuǎn fù hǎiwài qiúxué.
Thời trẻ anh ấy từng ra nước ngoài xa xôi để học tập.
Cách viết
求
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外出求学 — ra ngoài học tập
- 求学之路 — con đường học tập
- 求学生涯 — quãng đời đi học
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.