Từ điển HSK / 情绪
情绪
Hán Việt: tình tựdanh từHSK 3.0 cấp 5
cảm xúc; tâm trạng
Tốc độ
Ví dụ
她今天的情绪不太好。
tā jīntiān de qíngxù bù tài hǎo.
Hôm nay tâm trạng cô ấy không tốt lắm.
Cách viết
情
绪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 控制情绪 — kiểm soát cảm xúc
- 情绪低落 — tâm trạng suy sụp
- 闹情绪 — giận dỗi
Từ cùng chữ
情 tình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.