Từ điển HSK / 就绪

就绪

Hán Việt: tựu tựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sẵn sàng, đâu vào đấy, xong xuôi (công việc đã sắp xếp ổn thỏa)

Tốc độ

Ví dụ

演出前的各项准备都已就绪。

yǎnchū qián de gè xiàng zhǔnbèi dōu yǐ jiùxù.

Mọi khâu chuẩn bị trước buổi biểu diễn đều đã sẵn sàng.

Cách viết

就
绪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 准备就绪 — chuẩn bị sẵn sàng
  • 一切就绪 — mọi thứ đâu vào đấy
  • 布置就绪 — bố trí xong xuôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK