Từ điển HSK / 就绪
就绪
Hán Việt: tựu tựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sẵn sàng, đâu vào đấy, xong xuôi (công việc đã sắp xếp ổn thỏa)
Tốc độ
Ví dụ
演出前的各项准备都已就绪。
yǎnchū qián de gè xiàng zhǔnbèi dōu yǐ jiùxù.
Mọi khâu chuẩn bị trước buổi biểu diễn đều đã sẵn sàng.
Cách viết
就
绪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准备就绪 — chuẩn bị sẵn sàng
- 一切就绪 — mọi thứ đâu vào đấy
- 布置就绪 — bố trí xong xuôi
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.