Từ điển HSK / 轻
轻
Hán Việt: khinhtính từHSK 3.0 cấp 4
nhẹ (trọng lượng, mức độ)
Tốc độ
Ví dụ
这个箱子很轻,我一个人就能拿。
zhège xiāngzi hěn qīng, wǒ yī gè rén jiù néng ná.
Cái thùng này rất nhẹ, một mình tôi có thể bê được.
Cách viết
轻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很轻 — rất nhẹ
- 轻声说话 — nói khẽ
- 轻轻放下 — đặt nhẹ xuống
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.