Từ điển HSK / 譬如
譬如
Hán Việt: thí nhưđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ví như; chẳng hạn như; lấy ví dụ
Tốc độ
Ví dụ
他爱好广泛,譬如书法、围棋、摄影。
tā àihào guǎngfàn, pìrú shūfǎ, wéiqí, shèyǐng.
Anh ấy có nhiều sở thích, chẳng hạn như thư pháp, cờ vây, nhiếp ảnh.
Cách viết
譬
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 譬如说 — chẳng hạn như
- 举例譬如 — ví dụ như
- 譬如此类 — như loại này
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.